Học tiếng Anh giao tiếp với những Collocations chủ đề Smell

Chào mừng các bạn đến với bài viết hôm nay của chúng tôi! Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu những Collocations hay trong chủ đề “Smell” để giúp các bạn nâng cao vốn từ vựng và giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và lưu loát hơn.

Một số Collocations chủ đề Smell

1. aroma / scent / fragrance : mùi thơm, hương thơm

Ví dụ: Mùi thơm tuyệt vời của một chiếc bánh.

2. smell : mùi

Ví dụ: Mùi thơm dễ chịu của bánh mì vừa nướng.

3. stench / stink / odor : mùi hôi

Ví dụ: Mùi hôi khó chịu của một con vật chết.

4. light / faint smells : mùi hương thoang thoảng

Ví dụ: Có một mùi hơi rượu nhẹ thoảng trên hơi thở của anh ta.

5. strong smells : mùi nặng

6. an overpowering smell : mùi hương nồng nặc

7. a familiar smell : mùi hương quen thuộc

Ví dụ: Tôi thích mùi hương quen thuộc của canh gà của bà ngoại.

8. a distinctive smell : mùi hương đặc biệt, không bị nhầm lẫn

Ví dụ: Tôi nhận thấy mùi hương đặc biệt của hành phi.

9. the mouth-watering scent : mùi hôi miệng

10. the acrid smell : mùi hôi thối

11. the spicy aroma : mùi thơm cay

12. earth / fishy / fruity / metallic smell : mùi đất / mùi cá / mùi trái cây / mùi kim loại

Ví dụ: Cô ta hít thở mùi thơm đất của rừng.

13. rancid/ putrid smell : mùi của những thứ hôi thối

Ví dụ: Có một cái gì đó trong tủ lạnh có mùi thối – như thịt thối rữa.

14. damp/dank smell : mùi ẩm ướt

15. a pervasive smell : mùi hương lan tỏa khắp nơi

Ví dụ: Tôi không thể chịu được mùi khói lan tỏa ở quán bar đó.

16. a pungent smell : mùi cay nồng

Đó là những Collocations chủ đề “Smell” mà chúng tôi muốn giới thiệu đến các bạn. Qua việc sử dụng những từ này, chắc chắn việc giao tiếp tiếng Anh của bạn sẽ trở nên tự nhiên và lưu loát hơn. Đồng thời, chúng tôi cũng khuyến khích các bạn tham gia vào các khóa học tiếng Anh để nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình. Nếu bạn quan tâm, hãy đăng ký tham gia một buổi học thử miễn phí tại đây!

Image

Rate this post
Bài viết liên quan